chuồn chuồn

Học thuật
Thân thiện
chuồn chuồn

Một con chuồn chuồn đậu trên một cọng cỏ cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài côn trùng cánh rất mỏng, thân dài chia làm ba phần rõ rệt (đầu, ngực, bụng), mắt to, đuôi dài, thường bay là là trên mặt nước: "Chuồn chuồn" tên gọi chung cho một nhóm côn trùng thuộc bộ Odonata, hai cặp cánh màng mỏng, trong suốt, có thể bay rất nhanh khéo léo.
    • Trong văn hóa dân gian, một dấu hiệu liên quan đến thời tiết: "Chuồn chuồn" thường được quan sát để dự báo thời tiết, đặc biệt mưa bão.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những con chuồn chuồn bay là là trên mặt hồ vào buổi chiều. (Những con chuồn chuồn bay là là trên mặt hồ vào buổi chiều.)
    • Theo kinh nghiệm dân gian, thấy chuồn chuồn bay thấp thì trời sắp mưa. (Theo kinh nghiệm dân gian, thấy chuồn chuồn bay thấp thì trời sắp mưa.)
    • Câu tục ngữ "Tháng bảy heo may, chuồn chuồn bay thì bão" vẫn còn được nhiều người nhắc đến. (Câu tục ngữ "Tháng bảy heo may, chuồn chuồn bay thì bão" vẫn còn được nhiều người nhắc đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuồn chuồn đạp nước": Thành ngữ này dùng để von với một cách làm việc, xem xét vấn đề một cách hời hợt, qua loa, chỉ chạm bề mặt không đi sâu.
    • Anh ta nghiên cứu vấn đề kiểu chuồn chuồn đạp nước, nên không nắm được bản chất. (Anh ta nghiên cứu vấn đề kiểu chuồn chuồn đạp nước, nên không nắm được bản chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuồn chuồn kim: Một loại chuồn chuồn nhỏ, thân rất mảnh dài như cây kim, thường màu xanh hoặc đen.
    • Trẻ con hay bắt chuồn chuồn kim để chơi. (Trẻ con hay bắt chuồn chuồn kim để chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Con chuồn chuồn: Cách gọi đầy đủ hơn, thường dùng trong văn nói.
  • Con mũi kim (tên gọi dân gianmột số vùng cho chuồn chuồn kim).
Thành ngữ liên quan
  • "Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm": Câu dân gian dựa vào độ cao khi bay của chuồn chuồn để đoán thời tiết.
  • "Chuồn chuồn cắn rốn": Một trò chơi dân gian của trẻ em, thường đùa nghịch khi tắm sông, tắm ao.
chuồn chuồn

Một con chuồn chuồn đậu trên một cọng cỏ cao.

  1. dt. Loài sâu bọ cánh rất mỏng, thân chia làm ba phần, đuôi dài: Tháng bảy heo may, chuồn chuồn bay thì bão (tng).